hậu cảnh
- Danh từ:
- Phần phía sau, phần nền của một bức tranh, bức ảnh hoặc cảnh quay: "Hậu cảnh" chỉ những gì ở phía xa hoặc phía sau đối tượng chính, tạo nên không gian và bối cảnh tổng thể.
- Bối cảnh, hoàn cảnh xã hội hoặc lịch sử: "Hậu cảnh" còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ những yếu tố, tình huống hoặc điều kiện xảy ra trước đó, làm nền tảng cho một sự kiện hay câu chuyện.
Danh từ (nghĩa cụ thể):
- Họa sĩ vẽ những ngọn núi mờ ảo làm hậu cảnh cho bức chân dung. (Người họa sĩ vẽ những ngọn núi mờ ảo làm phần nền cho bức chân dung.)
- Trong bức ảnh này, hậu cảnh là một khu vườn đầy hoa. (Trong bức ảnh này, phần phía sau là một khu vườn đầy hoa.)
Danh từ (nghĩa trừu tượng):
- Để hiểu nhân vật, ta cần tìm hiểu hậu cảnh gia đình của anh ta. (Để hiểu nhân vật, chúng ta cần tìm hiểu bối cảnh gia đình của anh ấy.)
- Sự kiện này phải được xem xét trong hậu cảnh chính trị phức tạp thời bấy giờ. (Sự kiện này phải được xem xét trong bối cảnh chính trị phức tạp thời đó.)
"Làm hậu cảnh cho": đóng vai trò là phần nền hoặc bối cảnh cho một cái gì đó nổi bật hơn.
- Những bản nhạc nhẹ nhàng làm hậu cảnh cho buổi tối thư giãn. (Những bản nhạc nhẹ nhàng đóng vai trò là phần nền cho buổi tối thư giãn.)
"Lùi vào hậu cảnh": trở nên ít quan trọng hoặc ít được chú ý hơn.
- Sau khi nghỉ hưu, ông ấy dần lùi vào hậu cảnh của đời sống chính trị. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy dần trở nên ít quan trọng trong đời sống chính trị.)
Tiền cảnh (danh từ): phần phía trước, gần người xem nhất trong một bố cục tranh, ảnh. Đây là từ trái nghĩa thông dụng với "hậu cảnh".
- Trong bức tranh, những bông hoa được vẽ ở tiền cảnh. (Trong bức tranh, những bông hoa được vẽ ở phần phía trước.)
Bối cảnh (danh từ): hoàn cảnh, tình hình chung bao quanh một sự việc. Từ này gần nghĩa với "hậu cảnh" ở nghĩa trừu tượng.
- Tác phẩm được đặt trong bối cảnh nông thôn Việt Nam những năm 1945. (Tác phẩm được đặt trong hoàn cảnh nông thôn Việt Nam những năm 1945.)
Nền (danh từ): thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh với nghĩa tương tự "hậu cảnh" (nghĩa cụ thể).
- Phông nền của bức ảnh khá đơn giản. (Phông nền của bức ảnh khá đơn giản.)
- Phông nền (danh từ): thường dùng trong nhiếp ảnh, quay phim.
- Nền (danh từ): dùng trong nhiều ngữ cảnh về hình ảnh.
- Bối cảnh (danh từ): chủ yếu cho nghĩa trừu tượng về hoàn cảnh, tình huống.
Nổi bật trên hậu cảnh: được chú ý vì tương phản hoặc khác biệt với phần còn lại.
- Tòa nhà ấy nổi bật trên hậu cảnh của những ngôi nhà thấp tầng. (Tòa nhà ấy nổi bật trên phần nền của những ngôi nhà thấp tầng.)
Hậu cảnh văn hóa: chỉ những yếu tố, truyền thống văn hóa làm nền tảng cho một hiện tượng, hành vi.
- Phong tục này chỉ có thể lý giải được khi hiểu rõ hậu cảnh văn hóa của cộng đồng. (Phong tục này chỉ có thể lý giải được khi hiểu rõ bối cảnh văn hóa của cộng đồng.)